- Tác giả

- Name
- Nguyễn Đức Xinh
- Ngày xuất bản
- Ngày xuất bản
Tổng hợp các câu Mệnh Lệnh, Ra Lệnh, Yêu Cầu, Nhắc Nhở Phổ biến trong giao tiếp hằng ngày
📖 Giới thiệu về Câu Mệnh Lệnh (Imperative Sentences)
Câu mệnh lệnh (Imperative Sentences) là loại câu dùng để ra lệnh, yêu cầu, nhắc nhở, hoặc đưa ra hướng dẫn. Trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh thường bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu (base form) và không có chủ ngữ.
Cấu trúc cơ bản:
- Dạng khẳng định: Verb + (object/complement)
- Ví dụ: "Sit down." (Ngồi xuống.)
- Dạng phủ định: Don't + Verb + (object/complement)
- Ví dụ: "Don't worry." (Đừng lo.)
Các mức độ lịch sự:
- Trực tiếp (Direct): "Close the door." - Dùng với người quen, trẻ em, cấp dưới
- Lịch sự (Polite): "Please close the door." - Thêm "please" để lịch sự hơn
- Rất lịch sự (Very Polite): "Could you please close the door?" - Dùng câu hỏi để yêu cầu
1️⃣ Mệnh lệnh trực tiếp (Direct Commands)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Shut up! | Im miệng! | Thô, dễ gây mất lịch sự |
| Go away! | Đi chỗ khác!/Cút đi! | Mạnh, thể hiện xua đuổi |
| Come here! | Lại đây! | Dùng với trẻ em, người quen, cấp dưới |
| Be quiet! | Im lặng! | Mệnh lệnh rõ ràng, thường dùng trong lớp học |
| Stop it! | Dừng lại đi! | Khi ai đó làm phiền hoặc làm điều không đúng |
| Get out! | Ra ngoài! / Cút ra! | Rất nặng, dễ gây xung đột |
| Don’t talk! | Đừng nói! | Thô, thiếu lịch sự |
| Get away from me! | Tránh xa tôi ra! / Tránh ra! | Rất mạnh, dùng khi khó chịu, sợ hãi hoặc bị làm phiền |
| Get away from that! | Tránh xa cái đó ra! | Thường dùng để cảnh báo nguy hiểm (điện, lửa, máy móc…) |
| Don’t be late! | Đừng đến muộn! | Nhắc nhở, trung tính; dùng cho bạn bè, đồng nghiệp, cấp dưới |
| Let’s go! | Đi thôi! | Thân mật, rất phổ biến |
| Let’s go for a drink! | Đi uống nước/bia nhé! | Thân mật, rủ rê |
| Let’s go for lunch! | Đi ăn trưa nhé! | Lịch sự – thân mật |
| Let them go. | Để họ đi đi. | Mệnh lệnh nhẹ, thường dùng khi can ngăn hoặc kiểm soát tình huống |
| Take care! | Giữ gìn sức khỏe nhé / Bảo trọng nhé | Lịch sự, thân mật; hay dùng khi chia tay |
| Be careful! | Cẩn thận! | Cảnh báo, dùng trong tình huống có nguy hiểm |
| Be careful with that! | Cẩn thận với cái đó! | Cụ thể hơn, lịch sự hơn |
| Hurry up! | Nhanh lên! | Mệnh lệnh / thúc giục; nói với bạn bè, trẻ em, cấp dưới |
| Let’s start. | Bắt đầu thôi. | Trung tính, lịch sự; dùng trong họp, lớp học |
| Wait for me! | Đợi tôi với! | Thân mật; có thể thêm please để lịch sự hơn |
| Calm down! | Bình tĩnh lại! | Mạnh; dùng khi ai đó đang nóng giận hoặc hoảng loạn |
| Come in. | Mời vào. | Lịch sự |
| Go ahead. | Cứ làm đi / Mời tiếp tục | Lịch sự |
| Hold on. | Chờ chút | Thân mật |
| Give me a hand. | Giúp tôi một tay | Thân mật |
| Follow me. | Đi theo tôi | Trung tính |
| Leave it. | Để đó đi | Nhẹ |
| Move aside. | Tránh sang bên | Lịch sự |
| Step back. | Lùi lại | Cảnh báo |
| Don’t waste your time. | Đừng lãng phí thời gian. | Nhắc nhở, trung tính |
2️⃣ Mệnh lệnh lịch sự (Polite Commands)
Thêm "please" hoặc dùng giọng điệu nhẹ nhàng hơn để thể hiện sự lịch sự.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Please sit down. | Xin mời ngồi. | Lịch sự, dùng trong môi trường chính thức |
| Please be quiet. | Làm ơn im lặng. | Lịch sự hơn "Be quiet!" |
| Please wait a moment. | Xin đợi một chút. | Lịch sự, chuyên nghiệp |
| Please come in. | Xin mời vào. | Lịch sự, chào đón |
| Please don't smoke here. | Xin đừng hút thuốc ở đây. | Lịch sự nhưng rõ ràng |
| Please help me. | Làm ơn giúp tôi. | Yêu cầu lịch sự |
| Please take a seat. | Xin mời ngồi. | Rất lịch sự, chuyên nghiệp |
| Please follow me. | Xin mời đi theo tôi. | Lịch sự, hướng dẫn |
| Please don't worry. | Đừng lo lắng. | An ủi, lịch sự |
| Please be careful. | Xin hãy cẩn thận. | Cảnh báo lịch sự |
3️⃣ Mệnh lệnh trong công việc và lớp học
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Pay attention. | Chú ý nghe | Giáo dục, trực tiếp |
| Listen carefully. | Nghe kỹ | Lịch sự, nhấn mạnh |
| Write it down. | Ghi lại | Trung tính, hướng dẫn |
| Check this. | Kiểm tra cái này | Công việc, trực tiếp |
| Finish it. | Hoàn thành đi | Thúc tiến, có thể gây áp lực |
| Send it to me. | Gửi cho tôi | Công sở, trung tính |
| Take a look. | Xem thử đi | Nhẹ, gợi ý |
| Submit your report. | Nộp báo cáo của bạn | Công việc, yêu cầu |
| Review this document. | Xem lại tài liệu này | Công việc, lịch sự |
| Join the meeting. | Tham gia cuộc họp | Mời, yêu cầu |
| Prepare the presentation. | Chuẩn bị bài thuyết trình | Công việc, chỉ đạo |
| Read chapter 5. | Đọc chương 5 | Giáo dục, bài tập |
| Answer the question. | Trả lời câu hỏi | Giáo dục, yêu cầu |
| Hand in your homework. | Nộp bài tập về nhà | Giáo dục, yêu cầu |
| Work in pairs. | Làm việc theo cặp | Giáo dục, hướng dẫn |
4️⃣ Mệnh lệnh trong tình huống khẩn cấp và cảnh báo
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Stop! | Dừng lại! | Khẩn cấp, nguy hiểm |
| Watch out! | Cẩn thận! | Cảnh báo nguy hiểm |
| Look out! | Coi chừng! | Cảnh báo nguy hiểm |
| Get down! | Nằm xuống! | Khẩn cấp, an toàn |
| Run! | Chạy đi! | Khẩn cấp, thoát hiểm |
| Call 911! | Gọi 911! | Khẩn cấp, y tế |
| Stay calm! | Giữ bình tĩnh! | Khẩn cấp, an ủi |
| Don't move! | Đừng cử động! | Khẩn cấp, an toàn |
| Get back! | Lùi lại! | Cảnh báo nguy hiểm |
| Stay away! | Tránh xa! | Cảnh báo nguy hiểm |
| Be careful! | Cẩn thận! | Cảnh báo chung |
| Mind the gap! | Coi chừng khe hở! | Cảnh báo công cộng |
5️⃣ Mệnh lệnh trong cuộc sống hàng ngày
5.1. Ở nhà (At Home)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Clean your room. | Dọn phòng của bạn. | Yêu cầu, trẻ em |
| Do the dishes. | Rửa bát đĩa. | Yêu cầu, công việc nhà |
| Take out the trash. | Đổ rác. | Yêu cầu, công việc nhà |
| Turn off the lights. | Tắt đèn. | Nhắc nhở, tiết kiệm |
| Lock the door. | Khóa cửa. | Nhắc nhở, an toàn |
| Set the table. | Dọn bàn ăn. | Yêu cầu, chuẩn bị |
| Make your bed. | Dọn giường. | Yêu cầu, thói quen |
| Feed the dog. | Cho chó ăn. | Yêu cầu, chăm sóc |
| Water the plants. | Tưới cây. | Yêu cầu, chăm sóc |
| Don't forget your keys. | Đừng quên chìa khóa. | Nhắc nhở, quan trọng |
5.2. Khi đi mua sắm (Shopping)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Show me that one. | Cho tôi xem cái đó. | Yêu cầu, mua sắm |
| Try it on. | Thử nó đi. | Gợi ý, mua sắm |
| Wrap it up. | Gói lại. | Yêu cầu, mua sắm |
| Keep the change. | Giữ lại tiền thừa. | Lịch sự, tiền tip |
| Put it in a bag. | Cho vào túi. | Yêu cầu, mua sắm |
| Don't touch that. | Đừng chạm vào cái đó. | Cảnh báo, cửa hàng |
5.3. Khi đi ăn (Dining)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Order whatever you like. | Gọi món gì bạn thích. | Mời, lịch sự |
| Help yourself. | Cứ tự nhiên. | Mời, thân mật |
| Pass me the salt. | Đưa tôi muối. | Yêu cầu, bàn ăn |
| Try this dish. | Thử món này. | Gợi ý, chia sẻ |
| Enjoy your meal. | Chúc ngon miệng. | Lịch sự, chúc tụng |
| Don't talk with your mouth full. | Đừng nói khi miệng đầy thức ăn. | Nhắc nhở, lịch sự |
6️⃣ Mệnh lệnh với "Let's" (Đề xuất, Rủ rê)
"Let's" (Let us) dùng để đề xuất làm gì đó cùng nhau, tạo cảm giác thân mật và hợp tác.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Let's go! | Đi thôi! | Thân mật, rất phổ biến |
| Let's go for a drink! | Đi uống nước/bia nhé! | Thân mật, rủ rê |
| Let's go for lunch! | Đi ăn trưa nhé! | Lịch sự – thân mật |
| Let's start. | Bắt đầu thôi. | Trung tính, lịch sự |
| Let's take a break. | Nghỉ giải lao thôi. | Đề xuất, công việc |
| Let's call it a day. | Kết thúc ngày làm việc thôi. | Đề xuất, công việc |
| Let's meet at 3 PM. | Gặp nhau lúc 3 giờ chiều nhé. | Đề xuất, hẹn gặp |
| Let's try this restaurant. | Thử nhà hàng này nhé. | Đề xuất, gợi ý |
| Let's not argue. | Đừng cãi nhau nữa. | Đề xuất, hòa giải |
| Let's get started. | Bắt đầu thôi. | Đề xuất, khởi động |
7️⃣ Mệnh lệnh phủ định (Negative Imperatives)
Dùng "Don't" hoặc "Never" để tạo câu mệnh lệnh phủ định.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Don't worry. | Đừng lo. | An ủi, lịch sự |
| Don't be late. | Đừng đến muộn. | Nhắc nhở, trung tính |
| Don't talk. | Đừng nói. | Thô, thiếu lịch sự |
| Don't waste your time. | Đừng lãng phí thời gian. | Nhắc nhở, trung tính |
| Don't give up. | Đừng bỏ cuộc. | Động viên, tích cực |
| Don't forget. | Đừng quên. | Nhắc nhở, quan trọng |
| Don't touch that. | Đừng chạm vào cái đó. | Cảnh báo, an toàn |
| Don't be silly. | Đừng ngớ ngẩn. | Nhẹ nhàng, thân mật |
| Never give up. | Không bao giờ bỏ cuộc. | Động viên mạnh mẽ |
| Never do that again. | Đừng bao giờ làm vậy nữa. | Cảnh báo nghiêm khắc |
| Don't be afraid. | Đừng sợ. | An ủi, động viên |
| Don't hesitate. | Đừng ngần ngại. | Khuyến khích |
8️⃣ Hội thoại mẫu (Sample Conversations)
Tình huống 1: Lớp học (In the Classroom)
Teacher: Everyone, please be quiet. We're starting the test now.
Student A: Sorry, teacher.
Student B: Got it, we'll be quiet.
Teacher: Pay attention to the board, please.
Students: Yes, teacher.
Teacher: Don't forget to write your name on the paper.
Student: Okay, I'll remember.
Tình huống 2: Bạn bè nói chuyện quá to
A: It’s too noisy here.
B: Oh, sorry. I’ll lower my voice.
C: Oh, sorry! I didn't realize
C: My bad. I'll keep it down
C: I know, it's really loud
Tình huống 3: Cáu giận (không khuyến khích)
A: Shut up! Go away! (Câm miệng! Đi chỗ khác!)
B: Hey, that’s rude (Này, bạn thô lỗ đấy!)
B: Okay, I'll leave you alone. (Được rồi, tôi sẽ để bạn yên.)
B: What's wrong? Talk to me." (Có chuyện gì vậy? Nói cho tao biết đi.)
B: "Did I do something? I'm sorry." (Tao làm gì sai à? Xin lỗi.)
Lưu ý: Những câu như "Shut up!" và "Go away!" rất thô lỗ và nên tránh trong giao tiếp thông thường.
Tình huống 4: Tại nơi làm việc (At Work)
Boss: Please finish the report by 5 PM today. (Xin hãy hoàn thành báo cáo trước 5 giờ chiều hôm nay.)
Employee: Sure, I'll have it ready by then. (Chắc chắn rồi, tôi sẽ hoàn thành đúng hạn.)
Manager: Could you please send me the updated files? (Bạn có thể gửi cho tôi các file đã cập nhật không?)
Colleague: Of course, I'll send them right away. (Tất nhiên, tôi sẽ gửi ngay.)
Team Leader: Let's start the meeting. Everyone, please take a seat. (Bắt đầu cuộc họp thôi. Mọi người, xin mời ngồi.)
Team Members: (Sitting down) (Ngồi xuống)
Boss: Don't forget to submit your timesheets by Friday. (Đừng quên nộp bảng chấm công trước thứ Sáu.)
Employee: Got it, I'll submit it on time. (Hiểu rồi, tôi sẽ nộp đúng hạn.)
Tình huống 5: Ở nhà hàng (At a Restaurant)
Waiter: Please follow me to your table. (Xin mời đi theo tôi đến bàn của quý khách.)
Customer: Thank you. (Cảm ơn.)
Waiter: Here's your menu. Take your time. (Đây là thực đơn của quý khách. Cứ từ từ.)
Customer: Thanks. (Cảm ơn.)
Customer: Could you please bring us some water? (Bạn có thể mang cho chúng tôi một ít nước được không?)
Waiter: Of course, right away. (Tất nhiên, ngay lập tức.)
Customer: Let's order now. I'll have the pasta. (Gọi món thôi. Tôi sẽ gọi mì ống.)
Friend: I'll have the salad, please. (Tôi sẽ gọi salad, làm ơn.)
Tình huống 6: Tình huống khẩn cấp (Emergency Situation)
Person A: Watch out! There's a car coming! (Coi chừng! Có xe đang đến!)
Person B: Oh my! Thanks for warning me! (Ôi trời! Cảm ơn vì đã cảnh báo tôi!)
Person A: Stop! Don't cross the street yet! (Dừng lại! Đừng băng qua đường vội!)
Person B: Okay, I'll wait. (Được rồi, tôi sẽ đợi.)
Person A: Be careful! The floor is wet! (Cẩn thận! Sàn nhà ướt đấy!)
Person B: Thanks, I'll be careful. (Cảm ơn, tôi sẽ cẩn thận.)
Tình huống 7: Rủ bạn đi chơi (Inviting Friends)
A: Let's go to the movies tonight! (Đi xem phim tối nay đi!)
B: That sounds great! What time? (Nghe hay đấy! Mấy giờ?)
A: Let's meet at 7 PM at the theater. (Gặp nhau lúc 7 giờ tối ở rạp chiếu phim nhé.)
B: Perfect! See you there. (Hoàn hảo! Hẹn gặp ở đó.)
A: Let's grab some coffee first. (Uống cà phê trước đã.)
B: Good idea! Let's go. (Ý tưởng hay đấy! Đi thôi.)
Tình huống 8: Nhắc nhở thân mật (Friendly Reminders)
Mom: Don't forget to call me when you arrive. (Đừng quên gọi cho mẹ khi con đến nơi nhé.)
Son: I won't forget, Mom. (Con sẽ không quên đâu, mẹ.)
Friend: Take care on your trip! (Bảo trọng trong chuyến đi nhé!)
You: Thanks! I will. (Cảm ơn! Tôi sẽ cẩn thận.)
Friend: Don't work too hard! (Đừng làm việc quá sức nhé!)
You: I'll try not to. Thanks for caring. (Tôi sẽ cố gắng không làm quá sức. Cảm ơn vì đã quan tâm.)
9️⃣ Cách làm cho câu mệnh lệnh lịch sự hơn (Making Commands More Polite)
Cách 1: Thêm "Please"
- ❌ "Close the door." (Đóng cửa.)
- ✅ "Please close the door." (Xin hãy đóng cửa.)
Cách 2: Dùng câu hỏi với "Could you" hoặc "Would you"
- ❌ "Send me the file." (Gửi cho tôi file.)
- ✅ "Could you please send me the file?" (Bạn có thể gửi cho tôi file được không?)
- ✅ "Would you mind sending me the file?" (Bạn có phiền gửi cho tôi file không?)
Cách 3: Dùng "Would you mind + V-ing"
- ❌ "Turn off the TV." (Tắt TV đi.)
- ✅ "Would you mind turning off the TV?" (Bạn có phiền tắt TV không?)
Cách 4: Thêm "I'd appreciate it if..."
- ❌ "Help me with this." (Giúp tôi với cái này.)
- ✅ "I'd appreciate it if you could help me with this." (Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn có thể giúp tôi với cái này.)
Cách 5: Dùng "Let's" cho đề xuất
- ❌ "Start the meeting." (Bắt đầu cuộc họp.)
- ✅ "Let's start the meeting." (Bắt đầu cuộc họp thôi.)
Cách 6: Thêm "if you don't mind"
- ❌ "Move your car." (Di chuyển xe của bạn.)
- ✅ "Move your car, if you don't mind." (Di chuyển xe của bạn, nếu bạn không phiền.)
🔟 Lưu ý quan trọng khi sử dụng (Important Notes)
✅ Nên làm (Do's)
-
Dùng "please" khi yêu cầu người lạ hoặc trong môi trường chính thức
- "Please take a seat." (Xin mời ngồi.)
-
Dùng giọng điệu nhẹ nhàng khi nói với người lớn tuổi hoặc cấp trên
- "Could you please help me?" (Bạn có thể giúp tôi được không?)
-
Giải thích lý do nếu cần thiết
- "Please be quiet. The baby is sleeping." (Xin hãy im lặng. Em bé đang ngủ.)
-
Dùng "Let's" khi muốn tạo cảm giác hợp tác
- "Let's work together on this." (Hãy cùng làm việc này với nhau.)
-
Thêm "thank you" sau khi yêu cầu
- "Please pass me the salt. Thank you!" (Xin hãy đưa cho tôi muối. Cảm ơn!)
❌ Không nên làm (Don'ts)
-
Tránh dùng mệnh lệnh trực tiếp với người lạ hoặc cấp trên
- ❌ "Give me that." (Đưa cho tôi cái đó.)
- ✅ "Could you please give me that?" (Bạn có thể đưa cho tôi cái đó được không?)
-
Tránh dùng giọng điệu thô lỗ như "Shut up!" hoặc "Get out!"
- ❌ "Shut up!" (Im miệng!)
- ✅ "Please be quiet." (Xin hãy im lặng.) hoặc "Could you please lower your voice?" (Bạn có thể hạ giọng xuống được không?)
-
Tránh ra lệnh quá nhiều trong một cuộc trò chuyện
- Sẽ tạo cảm giác áp đặt và thiếu tôn trọng
-
Tránh dùng mệnh lệnh khi muốn thể hiện sự tôn trọng
- ❌ "Sit down." (Ngồi xuống.)
- ✅ "Please have a seat." (Xin mời ngồi.) hoặc "Would you like to sit down?" (Bạn có muốn ngồi không?)
-
Tránh dùng mệnh lệnh trong email công việc chính thức
- ❌ "Send me the report." (Gửi cho tôi báo cáo.)
- ✅ "Could you please send me the report when you have a chance?" (Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo khi có thời gian được không?)
1️⃣1️⃣ Bài tập thực hành (Practice Exercises)
Bài tập 1: Chuyển đổi câu mệnh lệnh thành lịch sự hơn
Chuyển các câu sau thành dạng lịch sự hơn:
-
"Close the window." →
- "Please close the window."
- "Could you please close the window?"
-
"Give me that book." →
- "Please give me that book."
- "Could you please pass me that book?"
-
"Turn off the lights." →
- "Please turn off the lights."
- "Would you mind turning off the lights?"
Bài tập 2: Tình huống thực tế
Tình huống: Bạn đang ở thư viện và có người nói chuyện quá to. Hãy yêu cầu họ im lặng một cách lịch sự.
Các cách nói:
- "Excuse me, could you please keep it down? This is a quiet area."
- "I'm sorry, but could you please lower your voice? People are studying here."
- "Would you mind being a bit quieter? Thank you."
Bài tập 3: Tạo câu mệnh lệnh phù hợp
Tạo câu mệnh lệnh phù hợp cho các tình huống sau:
-
Bạn muốn nhờ đồng nghiệp giúp đỡ:
- "Could you please help me with this project?"
-
Bạn muốn nhắc nhở bạn bè không quên cuộc hẹn:
- "Don't forget our meeting at 3 PM!"
-
Bạn muốn rủ bạn đi xem phim:
- "Let's go to the movies this weekend!"
1️⃣2️⃣ Tổng kết (Summary)
Câu mệnh lệnh (Imperative Sentences) là một phần quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Để sử dụng hiệu quả:
- Hiểu rõ ngữ cảnh: Xác định mức độ lịch sự phù hợp
- Sử dụng "please": Luôn thêm "please" khi cần thể hiện sự lịch sự
- Dùng câu hỏi: Chuyển thành câu hỏi với "Could you" hoặc "Would you" để lịch sự hơn
- Tránh thô lỗ: Không dùng những câu như "Shut up!" hoặc "Get out!" trừ khi thực sự cần thiết
- Thực hành: Luyện tập trong các tình huống thực tế để tự tin hơn
Nhớ rằng, cách bạn nói quan trọng hơn những gì bạn nói. Một câu mệnh lệnh được nói một cách lịch sự sẽ được đón nhận tốt hơn nhiều so với một câu mệnh lệnh trực tiếp và thô lỗ.
Chúc bạn học tốt và tự tin sử dụng câu mệnh lệnh trong giao tiếp tiếng Anh! 🎉
