- Tác giả

- Name
- Nguyễn Đức Xinh
- Ngày xuất bản
- Ngày xuất bản
Quantifiers - Từ Chỉ Số Lượng Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Toàn Diện Với Ví Dụ & Bài Tập
Quantifiers là gì?
Quantifiers là các từ hoặc cụm từ dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ của danh từ (bao nhiêu hoặc có bao nhiêu). Chúng đứng trước danh từ để diễn tả số lượng không xác định.
Chúng ta có 1 số quantifier phổ biến: some, any, few, a few, little, a little, several, many, much, a lot of, lots of, plenty of, enough
📌 Ví dụ:
- some water
- many students
- a few books
Phân loại danh từ liên quan
Trước khi học quantifiers, cần nhớ:
| Loại danh từ | Ví dụ |
|---|---|
| Danh từ đếm được (Countable) | apples, books, people |
| Danh từ không đếm được (Uncountable) | water, milk, money, time |
➡️ Một số quantifiers chỉ dùng cho đếm được, một số chỉ cho không đếm được, và một số dùng cho cả hai.
Bảng so sánh nhanh
| Quantifier | Countable | Uncountable | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| some | ✅ | ✅ | một ít |
| any | ✅ | ✅ | bất kỳ |
| - | - | - | - |
| few | ✅ | ❌ | rất ít (tiêu cực) |
| a few | ✅ | ❌ | một vài (tích cực) |
| little | ❌ | ✅ | rất ít (tiêu cực) |
| a little | ❌ | ✅ | một ít (tích cực) |
| - | - | - | - |
| several | ✅ | ❌ | vài(3~6) |
| - | - | - | - |
| many | ✅ | ❌ | nhiều |
| much | ❌ | ✅ | nhiều |
| - | - | - | - |
| a lot of | ✅ | ✅ | rất nhiều |
| lots of | ✅ | ✅ | rất nhiều |
| plenty of | ✅ | ✅ | dư dả |
| enough | ✅ | ✅ | đủ |
Bảng so sánh tăng/giảm (comparatives)
| Quantifier | Countable | Uncountable | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| more | ✅ | ✅ | nhiều hơn (so sánh tăng) |
| fewer | ✅ | ❌ | ít hơn (so sánh giảm, đếm được) |
| less | ❌ | ✅ | ít hơn (so sánh giảm, không đếm được) |
Tips ghi nhớ nhanh 🧠
- Few & Little → nghĩa tiêu cực
- Thêm A → chuyển sang tích cực
- Many / Much → trang trọng hơn
- A lot of / Lots of → thân mật, giao tiếp hằng ngày
Phân loại Quantifiers theo danh từ
Danh từ đếm được (Countable nouns)
👉 books, students, apples...
| Từ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| few | rất ít (gần như không đủ) | mang nghĩa tiêu cực |
| a few | một vài (ít nhưng đủ) | mang nghĩa tích cực |
| several | vài, một vài, 1 số | nhiều hơn a few, nhiều hơn một nhưng không nhiều lắm (thường là từ 3 trở lên) |
| many | nhiều | thường dùng trong câu hỏi/phủ định, mang nghĩa tích cực |
📌 Ví dụ:
Few & A few
- I have few apples, so I can’t share.
- I have a few apples, we can share.
- I have few friends. → Tôi có rất ít bạn (ý nghĩa khá tiêu cực, nhấn mạnh là gần như không có).
- I have a few friends. → Tôi có một vài người bạn (ý nghĩa tích cực hơn, có một số bạn, đủ dùng).
Several
Several + Danh từ đếm được số nhiều: Mang nghĩa "một vài", "một số".
- She has several cats. (Cô ấy có vài con mèo.)
- I’ve visited this place several times. (Tôi đã đến nơi này vài lần.)
Several of + Đại từ/Mạo từ + Danh từ số nhiều: Dùng khi muốn nói "một vài trong số...".
- Several of my friends came. (Vài người bạn của tôi đã đến.)
- I've read several of those books. (Tôi đã đọc vài cuốn trong số những cuốn sách đó.)
Several đứng một mình (làm đại từ): Chỉ một vài người/vật trong nhóm.
- Several in the group agreed. (Một vài người trong nhóm đồng ý.)
Lưu ý:
- 📌 a few, some < several < many
- Several thường mang nghĩa "nhiều hơn một nhưng không nhiều lắm" (thường là từ 3 trở lên).
- Cụm từ phổ biến: several times (nhiều lần)
Many
- How many students are there? (Có bao nhiêu học sinh?)
- How many people are coming? (Có bao nhiêu người đến vậy?)
- There aren't many students in the class. (Không có nhiều học sinh trong lớp.)
More
- I need more books for my project. (Tôi cần nhiều sách hơn cho dự án của mình.)
- Do you have more ideas than yesterday? (Bạn có nhiều ý tưởng hơn hôm qua không?)
- There are more opportunities in the city. (Có nhiều cơ hội hơn trong thành phố.)
- Update VocabularyLessonWordCardList to allow toggling image size for displaying more words. (Cập nhật VocabularyLessonWordCardList để cho phép chuyển đổi kích thước hình ảnh nhằm hiển thị nhiều từ hơn.)
Fewer
- There are fewer students this year than last year. (Có ít học sinh hơn năm nay so với năm ngoái.)
- I have fewer apples than my friend. (Tôi có ít táo hơn bạn của tôi.)
- There are fewer opportunities in this field now. (Có ít cơ hội hơn trong lĩnh vực này bây giờ.)
- Fewer and fewer people are buying cars. (Ngày càng ít người mua ô tô.)
Lưu ý:
- Fewer dùng với danh từ đếm được, mang nghĩa tiêu cực (so sánh "ít hơn").
- Fewer là đối lập của more (với countable nouns).
- Cấu trúc: fewer and fewer = ngày càng ít hơn
Danh từ không đếm được (Uncountable nouns)
👉 water, money, time, rice...
| Từ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| little | rất ít (không đủ) | tiêu cực |
| a little | một ít (đủ dùng) | tích cực |
| much | nhiều | thường trong câu hỏi/phủ định |
Little & A little
- There is little sugar in the kitchen.
- There is a little sugar, we can make tea.
- There is little water left. 😟 → Chỉ còn rất ít nước (không đủ).
- There is a little water left. 😊 → Còn một ít nước (vẫn dùng được).
Much
Much + Danh từ không đếm được (N không đếm được)
- How much sugar do you want? (Bạn muốn bao nhiêu đường?).
- How much time do you have? (Bạn có bao nhiêu thời gian?)
- There isn't much time left. (Không còn nhiều thời gian.).
- I don't have much information. (Tôi không có nhiều thông tin.)
Trong câu khẳng định (dùng với các từ nhấn mạnh)
- Thank you very much. (Cảm ơn bạn rất nhiều.).
- There was so much noise. (Có quá nhiều tiếng ồn.)
- He bought too much coffee. (Anh ấy mua quá nhiều cà phê.)
- She spends too much money. (Anh ấy mua quá nhiều cà phê.)
- There is too much noise here. (Có tiếng ồn quá lớn ở đây.)
Much làm trạng từ (cuối câu)
- I don't see him much. (Tôi không gặp anh ấy nhiều.).
- Do you travel much? (Bạn có đi du lịch nhiều không?)
Lưu ý:
-
Trong câu khẳng định: Hạn chế dùng "much" đứng một mình với danh từ (trừ khi có "so/too/as"). Nên dùng "a lot of" hoặc "lots of". Ví dụ:
-
❌ I have much work.
-
❌ She drinks much coffee.
-
✅ I have a lot of work.
-
✅ She drinks a lot of coffee.
-
✅ He has too much work.
-
✅ She bought too much coffee
-
Much of + (mạo từ/sở hữu/đại từ) + N: Dùng khi muốn nói "phần lớn/nhiều trong số...".
- Much of the cake was eaten. (Phần lớn bánh đã được ăn.)
More
- I need more time to finish this project. (Tôi cần thêm thời gian để hoàn thành dự án này.)
- Can I have more coffee, please? (Tôi có thể có thêm cà phê được không?)
- There is more water in this bottle than that one. (Có nhiều nước hơn trong chai này so với chai kia.)
- She wants more information about the course. (Cô ấy muốn thêm thông tin về khóa học.)
Lưu ý:
- More có thể dùng cho cả danh từ đếm được lẫn không đếm được, dùng để so sánh hoặc chỉ thêm số lượng.
- More + countable noun: more students, more books, more opportunities
- More + uncountable noun: more water, more coffee, more time, more information
Less
- I have less time than before. (Tôi có ít thời gian hơn trước đây.)
- There is less sugar in this coffee. (Có ít đường hơn trong cà phê này.)
- She drinks less water than her sister. (Cô ấy uống ít nước hơn chị gái cô ấy.)
- Less and less people are reading newspapers. (Ngày càng ít người đọc báo.)
Lưu ý:
- Less dùng với danh từ không đếm được, mang nghĩa tiêu cực (so sánh "ít hơn").
- Less là đối lập của more (với uncountable nouns).
- Cấu trúc: less and less = ngày càng ít hơn
Dùng cho cả hai loại danh từ(countable & uncountable)
| Từ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| some | một ít / một vài | câu khẳng định, lời mời, tích cực, không xác định nhưng đủ dùng |
| any | chút nào / bất kỳ | câu hỏi, phủ định, tiêu cực |
| a lot of / lots of / plenty of | rất nhiều | dùng trong mọi ngữ cảnh |
| enough | đủ | đứng trước hoặc sau danh từ |
📌 Ví dụ:
Some:
- I have some friends. → Tôi có một vài người bạn.
- There is some milk in the fridge. → Có một ít sữa trong tủ lạnh.
Any:
- Do you have any milk? → Bạn có một ít sữa không?
- I don’t have any money. → Tôi không có tiền.
- Are there any questions? → Có câu hỏi nào không?
- Is there any milk left? → Còn chút sữa nào không?
- I don’t have any money right now. → Hiện tại mình không mang theo tiền.
- You can take any book you like. → Bạn có thể lấy bất kỳ quyển sách nào bạn thích.
A lot of & Lot of
- She has a lot of experience. → Cô ấy có kỳ vọng rất nhiều kinh nghiệm.
- I have a lot of work. → Tôi có rất nhiều việc.
- She has a lot of ideas. (Cô ấy có rất nhiều ý tưởng.)
- She has lots of ideas. → Cô ấy có nhiều ý tưởng.
Lưu ý:
- "A lot of" linh hoạt, dùng mọi nơi; "Lots of" thân mật hơn (văn nói).
- Lưu ý: A lot (không có 'of') dùng để bổ nghĩa cho động từ (They traveled a lot).
Plenty of
- There is plenty of food. → Có rất nhiều thức ăn.
Lưu ý:
- 📌 plenty of = nhiều hơn mức cần thiết
Enough
- We have enough time. → Chúng ta có thời gian đủ.
Các từ liên quan (MỞ RỘNG)
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| all | tất cả | All students are here |
| no | không có | No money left |
| none | không cái nào | None of them |
| more | nhiều hơn | More students, more coffee |
| fewer | ít hơn | Fewer students, fewer ideas |
| less | ít hơn | Less water, less time |
| each | mỗi | Each student |
| every | mọi | Every day |
| most | hầu hết | Most people |
| half of | một nửa | Half of the class |
Cấu trúc thường gặp
-
Quantifier + noun
- some water
- many students
-
Quantifier + of + determiner + noun
- some of the students
- many of my friends
