Site logo
Loading...
Tác giả
  • avatar Nguyễn Đức Xinh
    Name
    Nguyễn Đức Xinh
    Twitter
Ngày xuất bản
Ngày xuất bản

Phân Biệt Từ Về Hoàn Thành Trong Tiếng Anh: Complete, Done, Finish, Accomplish, Achieve & Cách Sử Dụng

Khái niệm chung

Trong tiếng Anh, có nhiều cách để diễn tả "hoàn thành" một công việc, dự án hoặc hành động. Tuy nhiên, mỗi từ có mức độ khác nhau và được dùng trong ngữ cảnh khác nhau.

Các từ phổ biến: complete, done, finish, accomplish, achieve, end, conclude

Chọn đúng từ sẽ giúp bạn:

  • Diễn đạt ý tưởng rõ ràng và chính xác
  • Nói/viết tiếng Anh chuyên nghiệp hơn
  • Tránh nhầm lẫn trong giao tiếp và bài viết

Bảng so sánh nhanh (Quick Reference)

Từ Loại từ Mức độ Ý nghĩa chính Ngữ cảnh Ví dụ
done adj / verb Thực hiện xong Hoàn thành, kết thúc Hằng ngày, giao tiếp I'm done with my work
finish verb Hoàn tất Kết thúc cái gì đó Hằng ngày, trang trọng I finished the project
complete verb / adj Hoàn toàn Làm xong toàn bộ Trang trọng, chính thức I completed the task
accomplish verb Đạt được mục đích Hoàn thành với thành công Trang trọng, chính thức I accomplished my goal
achieve verb Đạt được Đạt được kết quả mong muốn Trang trọng, ý tưởng lớn I achieved success
end verb Kết thúc Dừng lại, không tiếp tục Neutral, trung tính The meeting ended at 5 PM
conclude verb Kết luận Kết thúc chính thức, lập luận Trang trọng, viết bài I conclude that...

DONE – Hoàn thành, xong rồi

Cách dùng

  • Dùng hằng ngày để nói "xong rồi"
  • Mang tính thân mật, giao tiếp bình thường
  • Có thể dùng làm tính từ hoặc động từ
  • Không cần chỉ rõ kết quả hay mục tiêu

Cấu trúc

S + am/is/are + done (with/of)
S + have/has + done + O

Ví dụ chi tiết

1. Done làm tính từ (adj)

  • I'm done with my homework. → Tôi xong rồi với bài tập về nhà.
  • Are you done eating? → Bạn ăn xong rồi chưa?
  • The project is done. → Dự án hoàn thành rồi.
  • She's done with the report. → Cô ấy viết xong báo cáo rồi.

2. Done làm động từ (have/has + done)

  • I have done my best. → Tôi đã cố gắng hết sức.
  • She has done the dishes. → Cô ấy đã rửa bát.
  • We have done a great job. → Chúng ta đã làm một công việc tuyệt vời.

3. Done trong Present Perfect (nhấn mạnh kết quả hiện tại)

  • I've done 50% of the work. → Tôi đã làm 50% công việc.

Mẹo ghi nhớ 💡

  • Done = đơn giản nhất, dùng khi không muốn nói quá chi tiết
  • Dùng done khi bạn không cần nhấn mạnh kết quả hay nỗ lực
  • Done rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày

FINISH – Kết thúc, làm xong

Cách dùng

  • Nói về kết thúc một hoạt động hay hành động cụ thể
  • Trang trọng hơn done nhưng vẫn thân mật
  • Thường dùng để nói về việc hoàn tất từng phần của cái gì đó
  • Có thể dùng finish + danh từ hoặc finish + V-ing

Cấu trúc

S + finish + N / V-ing
S + finished + past tense

Ví dụ chi tiết

1. Finish + Danh từ (Noun)

  • I finished my work. → Tôi hoàn thành công việc của mình.
  • She finished the book. → Cô ấy đọc xong cuốn sách.
  • They finished the construction. → Họ hoàn thành công trình xây dựng.
  • When will you finish the project? → Bạn sẽ hoàn thành dự án khi nào?

2. Finish + V-ing (Động từ dạng -ing)

  • I finished reading the novel. → Tôi đọc xong tiểu thuyết.
  • She finished studying at 10 PM. → Cô ấy học xong lúc 10 tối.
  • Have you finished doing the homework? → Bạn làm xong bài tập chưa?

3. Finish trong các tình huống cụ thể

  • When I finish this task, I'll call you. → Khi tôi hoàn thành công việc này, tôi sẽ gọi bạn.
  • I have finished my presentation. → Tôi đã hoàn thành bài thuyết trình của mình.
  • The race finished at 3 PM. → Cuộc đua kết thúc lúc 3 giờ chiều.

So sánh Done vs Finish

Done Finish
Đơn giản, thân mật Cụ thể, rõ ràng
"Xong rồi" (kết quả) "Làm xong cái này" (quá trình)
I'm done I finished the work
Không cần chỉ rõ đối tượng Thường có đối tượng rõ ràng

COMPLETE – Hoàn toàn, hoàn thành đầy đủ

Cách dùng

  • Trang trọng hơn finish
  • Nhấn mạnh "hoàn toàn, không thiếu gì"
  • Dùng trong viết bài, công việc chính thức
  • Thường dùng với các tài liệu, hồ sơ, dự án quan trọng

Cấu trúc

S + complete + N
S + have/has + completed + N
The N + is/are + complete

Ví dụ chi tiết

1. Complete + Danh từ (Thực hiện việc gì đó)

  • I completed the survey. → Tôi hoàn thành cuộc khảo sát.
  • She completed her degree. → Cô ấy hoàn thành bằng cấp của mình.
  • We have completed the installation. → Chúng tôi đã hoàn thành cài đặt.
  • Please complete the form. → Vui lòng điền đầy đủ mẫu đơn.

2. Complete làm tính từ (kết thúc toàn bộ)

  • The project is complete. → Dự án hoàn toàn hoàn thành.
  • The collection is complete. → Bộ sưu tập đầy đủ rồi.
  • Your registration is complete. → Đăng ký của bạn hoàn tất rồi.

3. Complete trong ngữ cảnh chính thức

  • I have completed all the required documents. → Tôi đã hoàn thành tất cả các tài liệu cần thiết.
  • The construction will be completed by next month. → Công trình sẽ hoàn thành vào tháng tới.

Mẹo ghi nhớ 💡

  • Complete = hoàn toàn, không thiếu
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh tính toàn vẹn
  • Thường dùng trong công việc, tài liệu, hồ sơ

ACCOMPLISH – Hoàn thành với thành công, đạt được mục tiêu

Cách dùng

  • Nhấn mạnh "đã đạt được mục tiêu, hoàn thành thành công"
  • Trang trọng hơn finish/complete
  • Dùng khi có nỗ lực, thách thức để vượt qua
  • Không chỉ "hoàn thành" mà còn "thành công"

Cấu trúc

S + accomplish + N
S + have/has + accomplished + N
S + accomplished + goal/mission/task

Ví dụ chi tiết

1. Accomplish + Danh từ (mục tiêu, nhiệm vụ)

  • I accomplished my goal. → Tôi hoàn thành thành công mục tiêu của mình.
  • She accomplished a difficult task. → Cô ấy hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.
  • We have accomplished great things. → Chúng tôi đã đạt được những thành tựu lớn.
  • They accomplished the mission successfully. → Họ hoàn thành thành công nhiệm vụ.

2. Accomplish trong ngữ cảnh có nỗ lực/thách thức

  • He accomplished a lot despite the challenges. → Anh ấy đã đạt được rất nhiều mặc dù có thách thức.
  • She accomplished what many thought was impossible. → Cô ấy hoàn thành những gì nhiều người cho là không thể.

3. Accomplish trong viết bài/báo cáo

  • The team has accomplished significant progress in the past quarter. → Nhóm đã đạt được tiến bộ đáng kể trong quý vừa rồi.

So sánh Finish vs Accomplish

Finish Accomplish
"Làm xong cái này" "Hoàn thành thành công cái này"
Trung lập Tích cực, có thành tựu
I finished the report I accomplished the project goals
Không nhấn mạnh nỗ lực Nhấn mạnh nỗ lực và kết quả

ACHIEVE – Đạt được, thành công (ý tưởng lớn hơn)

Cách dùng

  • Nhấn mạnh "đạt được kết quả mong muốn, thành công"
  • Thường dùng cho mục tiêu lớn, ý tưởng cao hơn
  • Trang trọng nhất trong các từ này
  • Dùng khi nói về thành tích, kết quả học hành, sự nghiệp

Cấu trúc

S + achieve + N (goal, success, balance, etc.)
S + have/has + achieved + N
achieve + fame/success/recognition

Ví dụ chi tiết

1. Achieve + Danh từ (mục tiêu, thành công)

  • I achieved my dreams. → Tôi hoàn thành ước mơ của tôi.
  • She achieved great success in her career. → Cô ấy đạt được thành công lớn trong sự nghiệp.
  • We have achieved our targets. → Chúng tôi đã đạt được mục tiêu của chúng tôi.
  • He achieved the highest score. → Anh ấy đạt được điểm cao nhất.

2. Achieve trong ngữ cảnh về sự nghiệp/học tập

  • She achieved excellent results on her exam. → Cô ấy đạt được kết quả xuất sắc trong kì thi.
  • The company has achieved record profits. → Công ty đạt được lợi nhuận kỷ lục.
  • He achieved his MBA from a top university. → Anh ấy hoàn thành chương trình MBA từ một đại học hàng đầu.

3. Achieve trong các cụm từ phổ biến

  • Achieve a goal → đạt được mục tiêu
  • Achieve success → thành công
  • Achieve recognition → được công nhận
  • Achieve balance → đạt được cân bằng
  • Achieve progress → đạt được tiến bộ

Mẹo ghi nhớ 💡

  • Achieve = đạt được những thành tích, mục tiêu cao hơn
  • Dùng cho sự nghiệp, học tập, ước mơ
  • Khi bạn muốn nói trang trọng, dùng achieve

END – Kết thúc, dừng lại

Cách dùng

  • Trung tính nhất, chỉ nói về "kết thúc"
  • Không nhấn mạnh thành công hay thất bại
  • Dùng cho sự kiện, thời gian, mối quan hệ
  • Thường dùng khi nói về thời gian hoặc sự kiện

Cấu trúc

S + end + N
S + ended + N
The N + ended + (time)

Ví dụ chi tiết

1. End + Danh từ (sự kiện, mối quan hệ)

  • The meeting ended at 5 PM. → Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.
  • The season ends in December. → Mùa kết thúc vào tháng 12.
  • Their relationship ended last year. → Mối quan hệ của họ kết thúc năm ngoái.
  • The movie ended with a twist. → Bộ phim kết thúc với một twist.

2. End trong các cụm từ phổ biến

  • End up → kết cục, cuối cùng
  • End in → kết thúc bằng (cách nào)
  • At the end → ở cuối cùng
  • In the end → cuối cùng, rốt cuộc

Ví dụ:

  • We ended up going to the movies. → Cuối cùng chúng tôi đã đi xem phim.
  • The game ended in a draw. → Trò chơi kết thúc hòa.

So sánh End vs Finish

End Finish
Kết thúc (trung tính) Hoàn tất (tích cực)
The meeting ended I finished the meeting
Chỉ nói về thời điểm Nói về việc làm xong

CONCLUDE – Kết luận, kết thúc chính thức

Cách dùng

  • Trang trọng nhất trong tất cả các từ
  • Thường dùng trong viết bài, thuyết trình, bài nói
  • Nhấn mạnh "kết luận" hoặc "kết thúc chính thức"
  • Dùng khi muốn nói về suy luận, kết quả phân tích

Cấu trúc

S + conclude + (that) + clause
S + concluded + (with/by) + action

Ví dụ chi tiết

1. Conclude khi nói về kết luận

  • I conclude that we need a new strategy. → Tôi kết luận rằng chúng ta cần một chiến lược mới.
  • The study concluded that exercise is beneficial. → Nghiên cứu kết luận rằng tập luyện có lợi.
  • The report concludes with recommendations. → Báo cáo kết thúc bằng những khuyến nghị.

2. Conclude trong bài nói/thuyết trình

  • Let me conclude with a summary. → Hãy để tôi kết thúc bằng một tóm tắt.
  • I conclude by thanking everyone. → Tôi kết thúc bằng cách cảm ơn mọi người.
  • The speaker concluded with a powerful message. → Người nói kết thúc bằng một thông điệp mạnh mẽ.

3. Conclude trong viết bài học thuật

  • Based on the evidence, we can conclude that... → Dựa trên bằng chứng, chúng ta có thể kết luận rằng...
  • The author concludes that further research is needed. → Tác giả kết luận rằng cần nghiên cứu thêm.

Mẹo ghi nhớ 💡

  • Conclude = kết luận chính thức, có suy luận đằng sau
  • Dùng trong bài viết, thuyết trình, báo cáo
  • Khi bạn muốn nói trang trọng nhất

Bảng So Sánh Chi Tiết

Từ Done Finish Complete Accomplish Achieve End Conclude
Loại từ adj/verb verb verb/adj verb verb verb verb
Mức độ trang trọng ⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐
Nhấn mạnh Kết quả Kết thúc Hoàn toàn Thành công + Nỗ lực Thành tích lớn Dừng lại Kết luận
Dùng với Hằng ngày Hành động cụ thể Tài liệu, dự án Mục tiêu, nhiệm vụ Ước mơ, sự nghiệp Sự kiện, thời gian Bài viết, phát biểu
Ví dụ I'm done I finished work I completed the form I accomplished the goal I achieved success The meeting ended I conclude that...

Lỗi Thường Gặp ⚠️

Lỗi ❌ Sai ✅ Đúng Giải thích
Dùng "done" quá trang trọng I have done the task I finished the task (hoặc I completed the task) "Done" quá thân mật cho bài viết chính thức
Dùng "finish" cho sự kiện The meeting finished at 5 PM The meeting ended at 5 PM Dùng "end" cho sự kiện, cuộc họp
Dùng "complete" cho hành động hằng ngày I complete my homework I finish my homework "Complete" quá trang trọng cho giao tiếp hằng ngày
Dùng "accomplish" với danh từ chung I accomplished my work I finished my work "Accomplish" chỉ cho mục tiêu, không cho việc làm bình thường
Dùng "achieve" với hành động cụ thể I achieved the washing I finished the washing "Achieve" là cho kết quả lớn, không cho việc làm
Dùng "conclude" trong giao tiếp I conclude that... (ngoài ngữ cảnh bài viết) I think that... hoặc I believe that... "Conclude" quá trang trọng cho nói chuyện bình thường
Không dùng "V-ing" sau finish I finish doing I finished doing the task Finish + V-ing hoặc Finish + N
Dùng sai thì I will complete when I finish I will complete when I finish Nhất quán thì trong câu

Các Cụm Từ Thường Dùng

Done

  • be done with → xong với...
  • get done → hoàn thành
  • I'm done → tôi xong rồi (dừng việc gì đó)

Finish

  • finish up → hoàn tất
  • finish off → kết thúc, giết chết
  • finish line → vạch đích
  • when I finish → khi tôi hoàn thành

Complete

  • complete a task → hoàn thành nhiệm vụ
  • complete a form → điền đầy đủ mẫu đơn
  • complete the picture → hoàn toàn rõ ràng

Accomplish

  • accomplish a goal → hoàn thành mục tiêu
  • accomplish a mission → hoàn thành nhiệm vụ
  • accomplish great things → đạt được những thành tựu lớn

Achieve

  • achieve success → thành công
  • achieve a goal → đạt được mục tiêu
  • achieve balance → đạt được cân bằng
  • achieve recognition → được công nhận

End

  • end up → cuối cùng, kết cục
  • end in → kết thúc bằng
  • end with → kết thúc bằng

Conclude

  • conclude that → kết luận rằng
  • conclude with → kết thúc bằng
  • in conclusion → tóm lại

Hướng Dẫn Chọn Từ Đúng 📋

Bạn muốn nói...

"Tôi hoàn thành rồi" (hàng ngày, không cần chi tiết)
I'm done

"Tôi làm xong cái gì đó cụ thể" (công việc, dự án)
I finished

"Tôi hoàn thành toàn bộ mà không thiếu gì" (hồ sơ, tài liệu)
I completed

"Tôi hoàn thành thành công dù có khó khăn" (mục tiêu, nhiệm vụ)
I accomplished

"Tôi đạt được thành tích lớn" (ước mơ, sự nghiệp)
I achieved

"Cái gì đó dừng lại" (sự kiện, cuộc họp)
It ended

"Tôi muốn nói kết luận" (viết bài, thuyết trình)
I conclude


Bài Tập Thực Hành 📚

Bài 1: Chọn từ đúng

  1. I ____ the report yesterday.

    • A. am done B. finished C. concluded D. achieved
  2. She ____ her dream to become a doctor.

    • A. finished B. ended C. achieved D. completed
  3. The meeting ____ at 3 PM.

    • A. finished B. ended C. accomplished D. completed
  4. We ____ all the requirements for the project.

    • A. ended B. concluded C. completed D. achieved
  5. He ____ despite all the challenges.

    • A. finished B. accomplished C. done D. ended

Đáp án

  1. B (finished) - hành động cụ thể trong quá khứ
  2. C (achieved) - thành tích lớn, ước mơ
  3. B (ended) - sự kiện, cuộc họp
  4. C (completed) - hoàn toàn, yêu cầu
  5. B (accomplished) - có nỗ lực vượt qua thách thức

Bài Tập 2: Điền từ vào ô trống

  1. When you ____ your homework, you can play video games.
    (finish / done / complete)

  2. The project is **______, and we can submit it now.
    (completed / accomplished / finished)

  3. I ____ that we need a better plan.
    (conclude / end / achieve)

  4. She **______ a difficult task last week.
    (ended / accomplished / finished)

  5. The ceremony **______ with a special performance.
    (completed / concluded / finished)

Đáp án gợi ý

  1. finish - hành động cụ thể trong tương lai
  2. completed - hoàn toàn, tài liệu
  3. conclude - kết luận chính thức
  4. accomplished - nhiệm vụ khó khăn, có nỗ lực
  5. concluded - kết thúc chính thức, lễ hội

Tổng Kết 📌

👉 Khi diễn tả "hoàn thành" trong tiếng Anh, hãy nhớ:

  • Done = nói chuyện hàng ngày, đơn giản
  • Finish = làm xong việc cụ thể, bình thường
  • Complete = hoàn toàn, không thiếu, trang trọng
  • Accomplish = hoàn thành thành công, có nỗ lực
  • Achieve = đạt được thành tích lớn, ước mơ
  • End = kết thúc (sự kiện, thời gian)
  • Conclude = kết luận chính thức (bài viết, phát biểu)

Chọn đúng từ sẽ giúp bạn nói/viết tiếng Anh chuyên nghiệp và tự nhiên hơn 🌟


Tài Liệu Tham Khảo

  • Cambridge Dictionary - Complete, Done, Finish Definitions
  • Oxford Learner's Dictionary - Advanced English Vocabulary
  • English Grammar in Use - Common Mistakes in English