Site logo
Loading...
Tác giả
  • avatar Nguyễn Đức Xinh
    Name
    Nguyễn Đức Xinh
    Twitter
Ngày xuất bản
Ngày xuất bản

Giới Từ Chỉ Thời Gian IN - ON - AT: Cách Dùng Đầy Đủ & Quy Tắc & Phân Biệt

Khái quát ý nghĩa

Mức thời gian Giới từ Ý nghĩa Example
Năm, tháng, mùa, buổi IN khoảng thời gian dài We study in the morning.
Ngày (thứ, ngày-tháng) ON ngày cụ thể Her birthday is on June 5th.
Giờ, thời điểm chính xác AT thời điểm chính xác The class starts at 8 a.m.

🔴 Lỗi phổ biến:

  • ❌ in the night → ✅ at night (vào ban đêm)
  • ❌ in Monday → ✅ on Monday
  • ❌ on June → ✅ in June
  • ❌ in June 5th → ✅ on June 5th
  • ❌ at the morning → ✅ in the morning
  • ❌ on 7 a.m. → ✅ at 7 a.m.
  • ❌ at weekend → ✅ at the weekend (BrE) / on the weekend (AmE)

Cách dùng in, on, at phổ biến trong tiếng Anh

In:

  • in the morning (vào buổi sáng)
  • in the afternoon (vào buổi chiều)
  • in the evening (vào buổi tối)
  • in February (vào tháng 2)
  • in (the) spring/summer (vào mùa xuân/hè)
  • in 2024 (vào năm 2024)
  • in the 1990s (vào những năm 90)
  • in the past (trong quá khứ)
  • in the future (trong tương lai)

On

  • on Sunday (vào Chủ Nhật)
  • on Monday morning (vào sáng thứ Hai)
  • on May 1st (vào ngày 1/5)
  • on my birthday (vào sinh nhật tôi)
  • on Christmas Day (vào ngày Giáng sinh)
  • on New Year's Day (vào ngày đầu năm mới)
  • on the weekend (vào cuối tuần - AmE)
  • on time (đúng giờ)
  • on holiday (vào kỳ nghỉ)

At

  • at 6 o'clock (lúc 6 giờ)
  • at 10.30 a.m. (lúc 10h30 sáng)
  • at noon (vào buổi trưa)
  • at night (vào ban đêm)
  • at midnight (vào nửa đêm)
  • at lunchtime (vào giờ ăn trưa)
  • at sunrise/sunset (lúc bình minh/hoàng hôn)
  • at the moment (ngay lúc này)
  • at present (hiện tại)
  • at the same time (cùng một lúc)
  • at the weekend (vào cuối tuần - BrE)

IN – Giới từ chỉ thời gian

Định nghĩa

IN dùng cho khoảng thời gian dài.

Cách dùng

  • Năm, tháng, Thế kỷ: In the 1990s, in July, in the 21st century
  • Mùa: In summer, in winter, in the spring
  • Khoảng thời gian: in an hour, in 3 days()
  • Quá khứ/ Tương lai: In the past, In the future
  • Buổi trong ngày (trừ ban đêm): in the morning, in the afternoon, in the evening

Ví dụ

  1. I was born in 2000. → Tôi sinh năm 2000.
  2. We study in the morning. → Chúng tôi học vào buổi sáng.
  3. She will travel in summer. → Cô ấy sẽ du lịch vào mùa hè.
  4. Do you think we will go to Jupiter in the future? → Bạn có nghĩ rằng chúng ta sẽ đến Sao Mộc trong tương lai?

Đặc biệt:

  • In time: kịp lúc, trước khi quá muộn (xem phần cuối bài)
      1. We reached the station in time to catch the train. → Chúng tôi đến kịp lúc để bắt tàu.
      1. She finished the work just in time. → Cô ấy hoàn thành công việc đúng lúc/kịp lúc.

⚠️ Lưu ý:

  • ❌ in the night → ✅ at night (vào ban đêm)

ON – Giới từ chỉ thời gian

Định nghĩa

ON dùng cho ngày cụ thể.

Cách dùng

  • Thứ trong tuần: On Monday, on Friday
  • Ngày tháng: On June 5th, on December 25th
  • Ngày đặc biệt, ngày lễ: On New Year’s Day, on Christmas Day, On Birthday

Ví dụ

  1. I work on Monday. → Tôi làm việc vào thứ Hai.
  2. Do you work on Mondays? → Bạn có làm việc vào thứ Hai không?
  3. Her birthday is on June 5th. → Sinh nhật cô ấy vào ngày 5 tháng 6.
  4. We met on New Year’s Day. → Chúng tôi gặp nhau vào ngày đầu năm mới.

Đặc biệt:

  • On time: đúng giờ (xem phần cuối bài)
      1. The train arrived on time. → Tàu đến đúng giờ.
      1. Please be on time for the meeting. → Làm ơn hãy đến đúng giờ cho cuộc họp.

AT – Giới từ chỉ thời gian

Định nghĩa

AT dùng cho thời điểm chính xác.

Cách dùng

  • Giờ giấc: At 7 a.m., at 5 o’clock
  • Ban đêm: At night(vào buổi tối), at noon(vào buổi trưa), at midnight(vào nửa đêm)
  • Thời điểm cụ thể, khoảnh khắc: At sunrise, At sunset, At the moment, At the end, At the bedtime…

Ví dụ

  1. The class starts at 8 a.m. → Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.
  2. He sleeps at night. → Anh ấy ngủ vào ban đêm.
  3. She arrived at noon. → Cô ấy đến lúc trưa.
  4. I have a meeting at 9am. → Tôi có một cuộc họp lúc 9 giờ sáng.