Khái quát ý nghĩa
| Mức thời gian | Giới từ | Ý nghĩa | Example |
|---|---|---|---|
| Năm, tháng, mùa, buổi | IN | khoảng thời gian dài | We study in the morning. |
| Ngày (thứ, ngày-tháng) | ON | ngày cụ thể | Her birthday is on June 5th. |
| Giờ, thời điểm chính xác | AT | thời điểm chính xác | The class starts at 8 a.m. |
🔴 Lỗi phổ biến:
- ❌ in the night → ✅ at night (vào ban đêm)
- ❌ in Monday → ✅ on Monday
- ❌ on June → ✅ in June
- ❌ in June 5th → ✅ on June 5th
- ❌ at the morning → ✅ in the morning
- ❌ on 7 a.m. → ✅ at 7 a.m.
- ❌ at weekend → ✅ at the weekend (BrE) / on the weekend (AmE)
Cách dùng in, on, at phổ biến trong tiếng Anh
In:
- in the morning (vào buổi sáng)
- in the afternoon (vào buổi chiều)
- in the evening (vào buổi tối)
- in February (vào tháng 2)
- in (the) spring/summer (vào mùa xuân/hè)
- in 2024 (vào năm 2024)
- in the 1990s (vào những năm 90)
- in the past (trong quá khứ)
- in the future (trong tương lai)
On
- on Sunday (vào Chủ Nhật)
- on Monday morning (vào sáng thứ Hai)
- on May 1st (vào ngày 1/5)
- on my birthday (vào sinh nhật tôi)
- on Christmas Day (vào ngày Giáng sinh)
- on New Year's Day (vào ngày đầu năm mới)
- on the weekend (vào cuối tuần - AmE)
- on time (đúng giờ)
- on holiday (vào kỳ nghỉ)
At
- at 6 o'clock (lúc 6 giờ)
- at 10.30 a.m. (lúc 10h30 sáng)
- at noon (vào buổi trưa)
- at night (vào ban đêm)
- at midnight (vào nửa đêm)
- at lunchtime (vào giờ ăn trưa)
- at sunrise/sunset (lúc bình minh/hoàng hôn)
- at the moment (ngay lúc này)
- at present (hiện tại)
- at the same time (cùng một lúc)
- at the weekend (vào cuối tuần - BrE)
IN – Giới từ chỉ thời gian
Định nghĩa
IN dùng cho khoảng thời gian dài.
Cách dùng
- Năm, tháng, Thế kỷ: In the 1990s, in July, in the 21st century
- Mùa: In summer, in winter, in the spring
- Khoảng thời gian: in an hour, in 3 days()
- Quá khứ/ Tương lai: In the past, In the future
- Buổi trong ngày (trừ ban đêm): in the morning, in the afternoon, in the evening
Ví dụ
- I was born in 2000. → Tôi sinh năm 2000.
- We study in the morning. → Chúng tôi học vào buổi sáng.
- She will travel in summer. → Cô ấy sẽ du lịch vào mùa hè.
- Do you think we will go to Jupiter in the future? → Bạn có nghĩ rằng chúng ta sẽ đến Sao Mộc trong tương lai?
Đặc biệt:
- In time: kịp lúc, trước khi quá muộn (xem phần cuối bài)
-
- We reached the station in time to catch the train. → Chúng tôi đến kịp lúc để bắt tàu.
-
- She finished the work just in time. → Cô ấy hoàn thành công việc đúng lúc/kịp lúc.
-
⚠️ Lưu ý:
- ❌ in the night → ✅ at night (vào ban đêm)
ON – Giới từ chỉ thời gian
Định nghĩa
ON dùng cho ngày cụ thể.
Cách dùng
- Thứ trong tuần: On Monday, on Friday
- Ngày tháng: On June 5th, on December 25th
- Ngày đặc biệt, ngày lễ: On New Year’s Day, on Christmas Day, On Birthday
Ví dụ
- I work on Monday. → Tôi làm việc vào thứ Hai.
- Do you work on Mondays? → Bạn có làm việc vào thứ Hai không?
- Her birthday is on June 5th. → Sinh nhật cô ấy vào ngày 5 tháng 6.
- We met on New Year’s Day. → Chúng tôi gặp nhau vào ngày đầu năm mới.
Đặc biệt:
- On time: đúng giờ (xem phần cuối bài)
-
- The train arrived on time. → Tàu đến đúng giờ.
-
- Please be on time for the meeting. → Làm ơn hãy đến đúng giờ cho cuộc họp.
-
AT – Giới từ chỉ thời gian
Định nghĩa
AT dùng cho thời điểm chính xác.
Cách dùng
- Giờ giấc: At 7 a.m., at 5 o’clock
- Ban đêm: At night(vào buổi tối), at noon(vào buổi trưa), at midnight(vào nửa đêm)
- Thời điểm cụ thể, khoảnh khắc: At sunrise, At sunset, At the moment, At the end, At the bedtime…
Ví dụ
- The class starts at 8 a.m. → Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.
- He sleeps at night. → Anh ấy ngủ vào ban đêm.
- She arrived at noon. → Cô ấy đến lúc trưa.
- I have a meeting at 9am. → Tôi có một cuộc họp lúc 9 giờ sáng.
