Site logo
Loading...
Tác giả
  • avatar Nguyễn Đức Xinh
    Name
    Nguyễn Đức Xinh
    Twitter
Ngày xuất bản
Ngày xuất bản

Giới Từ Chỉ Nơi Chốn IN - ON - AT: Cách Dùng Đầy Đủ & Quy Tắc & Phân Biệt

Khái quát ý nghĩa

Mức độ Giới từ Ý nghĩa Example
Không gian lớn / bên trong IN ở trong I am in the room.
Có tiếp xúc bề mặt ON ở trên The book is on the table.
Vị trí cụ thể AT tại (điểm xác định) She is at the bus stop.

🔴 Lỗi phổ biến:

  • I am in the bus stop
  • ✅ I am at the bus stop

Cách dùng in, on, at phổ biến trong tiếng Anh

In:

  • in the world (trên thế giới)
  • in Vietnam (ở Việt Nam)
  • in Danang (ở Đà Nẵng)
  • in a taxi (trong xe taxi)
  • in a car (trong xe hơi/ô tô)
  • in a boat (trong thuyền)
  • in a box (trong cái hộp)
  • in a garden (trong khu vườn)
  • in the room (trong phòng)
  • in the picture (trong bức tranh)

On

  • on the way (trên đường đi)
  • on the road (trên con đường)
  • on the table (trên bàn)
  • on the wall (trên tường)
  • on the right (ở bên phải)
  • on the floor (trên sàn)
  • on the carpet (trên tấm thảm)
  • on a bus (trên xe buýt)
  • on a train (trên tàu hỏa)
  • on a plane (trên máy bay)
  • on Bach Dang Street (trên đường Bạch Đằng)
  • on the second floor (trên tầng hai)

At

  • at home (ở nhà)
  • at school (ở trường)
  • at work (ở nơi làm việc)
  • at university (ở trường đại học)
  • at the top (ở phía trên cùng)
  • at the bottom (ở phía dưới cùng)
  • at the corner (ở góc)
  • at the door (ở cửa)
  • at the cinema (ở rạp chiếu phim)
  • at a party (ở tại bữa tiệc)
  • at the end of (ở cuối ...)
  • at 06 Bach Dang Street (tại số 06 đường Bạch Đằng)
  • at entrance (tại lối vào)

IN – Giới từ chỉ nơi chốn

Định nghĩa

IN dùng khi nói về vật/người ở bên trong một không gian khép kín hoặc một khu vực lớn.

Cách dùng

  • Quốc gia(in Vietnam), Thành phố(in Danang), Khu vực(in hometown)
  • Không gian kín: Hôp(in the box), Phòng(in the room), văn phòng(in the office), xe hơi(in the car),..
  • Không gian có ranh giới

Ví dụ

  1. The cat is in the box. → Con mèo ở trong cái hộp.
  2. I live in Vietnam. → Tôi sống Việt Nam.
  3. She is in the office. → Cô ấy đang ở trong văn phòng.
  4. She is in the room. → Cô ấy đang ở trong phòng.
  5. There is milk in the fridge. → Có sữa trong tủ lạnh.

Ghi chú

  • Dùng in cho không gian lớn
  • Nghĩ đến hình ảnh ở trong một cái hộp

ON – Giới từ chỉ nơi chốn

Định nghĩa

ON dùng khi vật/người nằm trên bề mặt hoặc có tiếp xúc với bề mặt.

Cách dùng

  • Bề mặt có thể chạm vào: on the table, on the wall, on the floor
  • Trên bàn, sàn, tường
  • Trên đường, phố: on Bach Dang Street, on Le Loi Road
  • Phương tiện: on the bus, on the plane

Ví dụ

  1. The book is on the desk. → Quyển sách ở trên bàn.
  2. There is a clock on the wall. → Có một cái đồng hồ trên tường.
  3. He lives on Le Loi Street. → Anh ấy sống trên đường Lê Lợi.
    • The keys are on the table. → Chìa khóa ở trên bàn.
    • A picture is on the wall. → Bức tranh trên tường.

Ghi chú

  • ON = có tiếp xúc bề mặt
  • Dùng cho tên đường

AT – Giới từ chỉ nơi chốn

Định nghĩa

AT dùng để chỉ một vị trí chính xác, coi như một điểm.

Cách dùng

  • Địa điểm chính xác: at the door, at the airport, at the bus stop.
  • Địa chỉ: at 123 Le Loi Street
  • Nơi làm việc, sự kiện(nhấn mạnh hoạt động): at school, at work, at the meeting

Ví dụ

  1. She is at the bus stop. → Cô ấy đang trạm xe buýt.
  2. I am at home. → Tôi đang ở nhà.
  3. He works at a company. → Anh ấy làm việc tại một công ty.
    • She is at the door. → Cô ấy đang cửa.
    • I am at the airport. → Tôi đang sân bay
    • Let’s meet at the café. → Hãy gặp nhau tại quán cà phê.

Ghi chú

  • AT không quan tâm không gian lớn hay nhỏ
  • Chỉ quan tâm vị trí

💡 Tips cho người Việt

  1. Đừng dịch word-by-word từ tiếng Việt
  2. Nhớ quy tắc: IN (lớn) – ON (bề mặt) – AT (điểm)