Khái quát ý nghĩa
| Mức độ | Giới từ | Ý nghĩa | Example |
|---|---|---|---|
| Không gian lớn / bên trong | IN | ở trong | I am in the room. |
| Có tiếp xúc bề mặt | ON | ở trên | The book is on the table. |
| Vị trí cụ thể | AT | tại (điểm xác định) | She is at the bus stop. |
🔴 Lỗi phổ biến:
- ❌ I am in the bus stop
- ✅ I am at the bus stop
Cách dùng in, on, at phổ biến trong tiếng Anh
In:
- in the world (trên thế giới)
- in Vietnam (ở Việt Nam)
- in Danang (ở Đà Nẵng)
- in a taxi (trong xe taxi)
- in a car (trong xe hơi/ô tô)
- in a boat (trong thuyền)
- in a box (trong cái hộp)
- in a garden (trong khu vườn)
- in the room (trong phòng)
- in the picture (trong bức tranh)
On
- on the way (trên đường đi)
- on the road (trên con đường)
- on the table (trên bàn)
- on the wall (trên tường)
- on the right (ở bên phải)
- on the floor (trên sàn)
- on the carpet (trên tấm thảm)
- on a bus (trên xe buýt)
- on a train (trên tàu hỏa)
- on a plane (trên máy bay)
- on Bach Dang Street (trên đường Bạch Đằng)
- on the second floor (trên tầng hai)
At
- at home (ở nhà)
- at school (ở trường)
- at work (ở nơi làm việc)
- at university (ở trường đại học)
- at the top (ở phía trên cùng)
- at the bottom (ở phía dưới cùng)
- at the corner (ở góc)
- at the door (ở cửa)
- at the cinema (ở rạp chiếu phim)
- at a party (ở tại bữa tiệc)
- at the end of (ở cuối ...)
- at 06 Bach Dang Street (tại số 06 đường Bạch Đằng)
- at entrance (tại lối vào)
IN – Giới từ chỉ nơi chốn
Định nghĩa
IN dùng khi nói về vật/người ở bên trong một không gian khép kín hoặc một khu vực lớn.
Cách dùng
- Quốc gia(in Vietnam), Thành phố(in Danang), Khu vực(in hometown)
- Không gian kín: Hôp(in the box), Phòng(in the room), văn phòng(in the office), xe hơi(in the car),..
- Không gian có ranh giới
Ví dụ
- The cat is in the box. → Con mèo ở trong cái hộp.
- I live in Vietnam. → Tôi sống ở Việt Nam.
- She is in the office. → Cô ấy đang ở trong văn phòng.
- She is in the room. → Cô ấy đang ở trong phòng.
- There is milk in the fridge. → Có sữa trong tủ lạnh.
Ghi chú
- Dùng in cho không gian lớn
- Nghĩ đến hình ảnh ở trong một cái hộp
ON – Giới từ chỉ nơi chốn
Định nghĩa
ON dùng khi vật/người nằm trên bề mặt hoặc có tiếp xúc với bề mặt.
Cách dùng
- Bề mặt có thể chạm vào: on the table, on the wall, on the floor
- Trên bàn, sàn, tường
- Trên đường, phố: on Bach Dang Street, on Le Loi Road
- Phương tiện: on the bus, on the plane
Ví dụ
- The book is on the desk. → Quyển sách ở trên bàn.
- There is a clock on the wall. → Có một cái đồng hồ trên tường.
- He lives on Le Loi Street. → Anh ấy sống trên đường Lê Lợi.
-
- The keys are on the table. → Chìa khóa ở trên bàn.
-
- A picture is on the wall. → Bức tranh trên tường.
Ghi chú
- ON = có tiếp xúc bề mặt
- Dùng cho tên đường
AT – Giới từ chỉ nơi chốn
Định nghĩa
AT dùng để chỉ một vị trí chính xác, coi như một điểm.
Cách dùng
- Địa điểm chính xác: at the door, at the airport, at the bus stop.
- Địa chỉ: at 123 Le Loi Street
- Nơi làm việc, sự kiện(nhấn mạnh hoạt động): at school, at work, at the meeting
Ví dụ
- She is at the bus stop. → Cô ấy đang ở trạm xe buýt.
- I am at home. → Tôi đang ở nhà.
- He works at a company. → Anh ấy làm việc tại một công ty.
-
- She is at the door. → Cô ấy đang ở cửa.
-
- I am at the airport. → Tôi đang ở sân bay
-
- Let’s meet at the café. → Hãy gặp nhau tại quán cà phê.
Ghi chú
- AT không quan tâm không gian lớn hay nhỏ
- Chỉ quan tâm vị trí
💡 Tips cho người Việt
- Đừng dịch word-by-word từ tiếng Việt
- Nhớ quy tắc: IN (lớn) – ON (bề mặt) – AT (điểm)
