- Tác giả

- Name
- Nguyễn Đức Xinh
- Ngày xuất bản
- Ngày xuất bản
Các cách diễn đạt khả năng và năng lực trong tiếng Anh
Khái niệm chung
Trong tiếng Anh, khả năng / năng lực không chỉ diễn đạt bằng can.
Tùy vào:
- Thời gian (hiện tại – quá khứ – tương lai)
- Loại khả năng (kỹ năng, tiềm năng, điều có thể xảy ra)
- Ngữ cảnh (thông thường, trang trọng, học thuật)
→ Ta sẽ dùng các từ khác nhau như: can, could, be able to, able, capable, possible, ability, capability
So sánh & Tổng hợp nhanh (kèm ví dụ)
| Từ | Loại từ | Ý nghĩa chính | Ví dụ (EN) |
|---|---|---|---|
| can | modal verb | Có thể (khả năng chung, hiện tại) | I can swim. →Tôi có thể bơi. |
| could | modal verb | Đã có thể / lịch sự / giả định | I could read when I was 5. →Tôi đã có thể đọc khi 5 tuổi. |
| be able to | verb phrase | Có thể (mọi thì, hành động cụ thể) | She was able to finish the task. →Cô ấy đã làm được nhiệm vụ đó. |
| able | adjective | Có khả năng (trạng thái) | He is able to solve this problem. →Anh ấy có khả năng giải quyết vấn đề này. |
| capable | adjective | Đủ năng lực, tiềm năng cao | She is capable of managing the team. →Cô ấy đủ năng lực quản lý nhóm. |
| possible | adjective | Có thể xảy ra (tình huống) | It is possible to finish today. →Việc hoàn thành hôm nay là có thể. |
| ability | noun | Khả năng, kỹ năng | He has the ability to learn fast. →Anh ấy có khả năng học nhanh. |
| capability | noun | Năng lực (chính thức, hệ thống) | This machine has the capability to work 24/7. →Máy này có năng lực hoạt động 24/7. |
Mẹo ghi nhớ (Tips)
- Can: dùng cho khả năng bình thường, ở hiện tại, câu hỏi/lời đề nghị thân mật, đời thường, tự nhiên.
- Be able to → làm được việc cụ thể, dùng khi can không chia được (tương lai, hoàn thành, nguyên mẫu), hoặc muốn nhấn mạnh việc làm được sau nỗ lực / trong hoàn cảnh cụ thể.
- Capable / Capability → dùng khi muốn nghe chuyên nghiệp
- Possible → nói về tình huống, không nói về người
CAN – Có thể (khả năng chung, hiện tại)
Cách dùng
- Diễn tả khả năng chung ở hiện tại
- Thường dùng cho kỹ năng, năng lực quen thuộc
- Không dùng can cho các thì khác (future, perfect)
Cấu trúc
S + can + V (nguyên mẫu)
Ví dụ
- I can swim. → Tôi có thể bơi.
- She can speak English very well. → Cô ấy có thể nói tiếng Anh rất tốt.
- Can you help me? → Bạn có thể giúp tôi không?
- Can I use your phone? → Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?
⚠️ Lưu ý
- Can không chia theo thì (không thể dùng được với future, perfect)
- Không dùng sau to
❌ I can to swim → sai
✅ I can swim
COULD – Đã có thể / có thể (lịch sự, giả định)
Cách dùng
- Khả năng trong quá khứ
- Lời nói lịch sự
- Khả năng mang tính giả định
Ví dụ
- When I was young, I could run very fast. → Khi còn trẻ, tôi có thể chạy rất nhanh.
- Could you help me? → Bạn có thể giúp tôi không? (lịch sự)
⚠️ Lưu ý quan trọng
- Could ≠ đã làm được trong một lần cụ thể
❌ I could fix the car yesterday. (không rõ đã làm được hay chưa)
BE ABLE TO – Có thể (mọi thì, hành động cụ thể)
Cách dùng
- Thay thế can/could khi cần:
- Thì hoàn thành (perfect tenses)
- Thì tương lai (future tenses)
- Hành động cụ thể tại một thời điểm
- Đứng sau động từ khác (infinitives)
Ví dụ chi tiết
1. Perfect Tenses (Thì hoàn thành)
- I have been able to speak French for years. → Tôi đã có thể nói tiếng Pháp trong nhiều năm.
- She has been able to solve difficult problems. → Cô ấy đã có thể giải quyết các vấn đề khó.
❌ I can have spoke French for years. (sai)
2. Future Tenses (Thì tương lai)
- She will be able to join us tomorrow. → Cô ấy sẽ có thể tham gia cùng chúng ta vào ngày mai.
- They will be able to finish the project next week. → Họ sẽ có thể hoàn thành dự án tuần tới.
- I will be able to help you later. → Tôi sẽ có thể giúp bạn sau.
❌ I can come tomorrow. (không chính xác)
✅ I will be able to come tomorrow.
3. Specific Time Limitations (Hạn chế thời gian cụ thể)
- I'm not able to come today. → Tôi không thể đến hôm nay (do lý do cụ thể).
- He was able to finish the report yesterday. → Anh ấy đã làm được báo cáo hôm qua.
❌ I cannot come today. (vẫn dùng được nhưng "not able to" rõ ràng hơn về lý do cụ thể)
✅ I'm not able to come today. (rõ ràng: không thể do circumstance cụ thể)
4. Đứng sau động từ khác (Infinitives)
- A lifeguard needs to be able to swim well. → Một cứu hộ cần có thể bơi lơi.
- Students want to be able to speak English fluently. → Học sinh muốn có thể nói tiếng Anh thành thạo.
❌ A lifeguard needs to can swim.
✅ A lifeguard needs to be able to swim. → Một cứu hộ cần có thể bơi lội.
❌ She wants to can speak English. (sai)
✅ She wants to be able to speak English.
So sánh nhanh
| Can | Be able to |
|---|---|
| Khả năng chung | Hành động cụ thể |
| Hiện tại | Mọi thì |
| Giao tiếp hằng ngày | Formal, rõ ràng về ngữ cảnh |
Dùng BE ABLE TO nhưng CAN cũng OK:
- ✅ I can speak English. (hằng ngày)
- ✅ I am able to speak English. (trang trọng hơn)
- Cả hai đều đúng, nhưng CAN tự nhiên hơn trong giao tiếp thường ngày
ABLE – Có khả năng (tính từ)
Cách dùng
- Dùng như tính từ
- Thường đi với be + able to
Ví dụ
- He is able to solve this problem. → Anh ấy có khả năng giải quyết vấn đề này. Câu này nhằm nhấn mạnh năng lực và sử dụng trong văn viết. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "He can solve this problem."
- She wasn't able to attend the meeting. → Cô ấy không thể tham dự cuộc họp.
⚠️ Không dùng một mình
❌ He is able. (thiếu thông tin)
CAPABLE – Đủ năng lực, có khả năng cao
Cách dùng
- Nhấn mạnh năng lực tiềm ẩn
- Thường dùng trong văn viết, công việc
Cấu trúc
be capable of + V-ing / N
Ví dụ
- She is capable of leading the team. → Cô ấy đủ năng lực để dẫn dắt nhóm.
So sánh
| Able | Capable |
|---|---|
| Có thể làm | Đủ năng lực, tiềm năng cao |
| Trung tính | Trang trọng hơn |
POSSIBLE – Có thể xảy ra
Cách dùng
- Nói về khả năng xảy ra, không nói về kỹ năng con người
Ví dụ
- It is possible to finish this today. → Việc hoàn thành hôm nay là có thể.
- Is it possible? → Điều đó có thể xảy ra không?
ABILITY – Khả năng, năng lực (danh từ)
Cách dùng
- Chỉ kỹ năng hoặc năng lực nói chung
Ví dụ
- She has the ability to learn languages quickly. → Cô ấy có khả năng học ngoại ngữ nhanh.
CAPABILITY – Năng lực (chính thức, hệ thống)
Cách dùng
- Thường dùng cho:
- Công ty
- Máy móc
- Hệ thống
Ví dụ
- This system has the capability to process big data.
→ Hệ thống này có năng lực xử lý dữ liệu lớn.
Bảng các lỗi thường gặp
| Lỗi thường gặp | Ví dụ sai | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| Dùng can cho tương lai | ❌ I can join the meeting tomorrow | ✅ I will be able to join the meeting tomorrow |
| Dùng can sau động từ khác | ❌ I want can help you | ✅ I want to be able to help you |
| Dùng can trong thì hoàn thành | ❌ I have can fix the bug | ✅ I have been able to fix the bug |
| Dùng can để nhấn mạnh nỗ lực | ❌ I can solve the issue after hours of debugging | ✅ I was able to solve the issue after hours of debugging |
| Dùng can sau giới từ | ❌ Being can communicate clearly is important | ✅ Being able to communicate clearly is important |
| Dùng can trong mệnh đề phức | ❌ If I can finish my task, I’ll join | ✅ If I am able to finish my task, I’ll join |
| Dùng can sau “hope” | ❌ I hope I can finish on time | ✅ I hope I will be able to finish on time |
| Lỗi thường gặp | Ví dụ sai | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| Dùng able to để xin phép | ❌ Am I able to use your laptop? | ✅ Can I use your laptop? |
| Dùng able to để nhờ vả | ❌ Are you able to help me? | ✅ Can you help me? |
| Dùng able to cho kỹ năng chung | ❌ I am able to drive | ✅ I can drive |
| Dùng able to cho khả năng xảy ra | ❌ It is able to be dangerous | ✅ It can be dangerous |
| Dùng able to cho tình huống thường nhật | ❌ Are you able to hear me? | ✅ Can you hear me? |
| Dùng able to mô tả tính chất | ❌ This software is able to crash | ✅ This software can crash |
| Dùng able to trong giao tiếp nhanh | ❌ Are you able to wait a second? | ✅ Can you wait a second? |
📌 Tổng kết
👉 Để nói về khả năng và năng lực trong tiếng Anh:
- Dùng can/could cho giao tiếp hằng ngày
- Dùng be able to khi cần rõ ràng về thời gian
- Dùng able / capable để mô tả năng lực
- Dùng ability / capability khi cần danh từ
